| STT |
ĐIỂM GIAO DỊCH |
ĐIỆN THOẠI |
FAX |
ĐỊA CHỈ |
| (DI ĐỘNG) |
| 1 |
TT Thương mại phía Nam |
08.9351825/ 08.9351549 |
8.843645 |
Số 286 Đường CM T8-P10 - Q3-TP HCM |
| 2 |
TT khai thác khu vực 2 |
8.8641365 |
983.1212 |
38/5/12 Phường Đất Thánh, quận Tân Bình, TP HCM |
| 3 |
TT Ngoại dịch phía Nam |
8.8641349 |
918.6056 |
|
| 4 |
TT Phát hành báo phía Nam |
8.8485853 |
0985.704.521 |
38/5/12 Phường Đất Thánh, quận Tân Bình, TP HCM |
| 5 |
TT giao dịch Quận 1 |
08.9257764/5 |
|
|
| 6 |
TT giao dịch Đa Kao |
8.9103983 |
08.8247886 0983.290972 |
7-3/2 - Phan Kế Bính - ĐaKao - Q1 - TP HCM |
| 7 |
TT giao dịch Phú Nhuận |
8.9918632 |
908.1369 |
525/55B - Huỳnh Văn Bánh - P.14 - Q.Phú Nhuận |
| 8 |
TT giao dịch Quận 3 |
8.8436257 |
983.8812 |
Số 220/158/17 Lê Văn Sĩ - Q3 - TP HCM |
| 9 |
TT giao dịch Tân Bình |
8.8127917 |
8.844145 |
Số33 - Cửu Long - P2 - Q Tân Bình - TP HCM |
| 10 |
TT giao dịch Bình Thạnh |
8.2976928 |
90.99294 |
Số33 - Cửu Long - P2 - Q Tân Bình - TP HCM |
| 11 |
TT giao dịch Quận 10 |
8.8641484 |
90.23377 |
Số33 - Cửu Long - P2 - Q Tân Bình - TP HCM |
| 12 |
TT giao dịch Thủ Đức |
8.4431656 |
988.3549 |
|
| 13 |
TT giao dịch Đồng Nai |
61.934961 |
989.0137 |
Số 7 - Tổ 19 - Khu phố 2 - Phường Bình Đa - Biên Hoà |
| 14 |
TT giao dịch Bình Dương |
650.717493 |
989.5101 |
Số 1/134 Thủ Khoa Huân - Hoà Lân - Thuận An |
| 15 |
TT giao dịch Quận 7 |
8.7715381 |
989.9901 |
Số 38 Mai Văn Vĩnh - Quận 7 |
| 16 |
TT giao dịch Quận 6 |
8.7553133 |
988.0007 |
Số 141Nguyễ̃n Văn Lung P.10 Q.6 |
| 17 |
TT giao dịch Vũng Tàu |
64.837451 |
918.6535 |
TP Vũng Tàu |
| 18 |
TT giao dịch Cần Thơ |
|
982.3366 |
TP Cần Thơ |
| 19 |
TT giao dịch Bình An - Bình Dương |
650.271238 |
0989.510.098 |
14/1A, ấp Đông An, Tân Đông Hiệp, Dĩ An BD |
| 20 |
TT giao dịch Nhơn Trạch - Đồng Nai |
61.526177 |
982.4347 |
Ấp Xúm Gốc xó Long An- Long Thành Đồng Nai |
| 21 |
Tuyến phát Củ Chi |
8.7908619 |
989.7121 |
Hoàng Bá Huân KP 6 TT Củ Chi |
| 22 |
Tuyến phát Nha Trang |
58.877293 |
985.0151 |
TP Nha Trang |
| 23 |
TT giao dịch Gò Vấp |
8.984453 |
983.8182 |
D15 KP 13 Đường Nguyễn Oanh Q. Gò Vấp Tp, HCM |
| 24 |
Tuyến phát Long An |
72.824017 |
982.919 |
84 Đường số 5 KP 4 TX Tân An |
| 25 |
Tuyến phát Tiền Giang |
73.8762 |
982.8762 |
58/9 Lê Thị Hồng Gấm F.6 Tp, Mỹ Tho |
| 26 |
Tuyến phát Vĩnh long |
|
988.6041 |
ấp Mỹ Lợi A Cái Bè Tiền Giang |
| 27 |
Tuyến phát An Giang |
|
988.6041 |
314 ấp Bắc Thạch xã Thọ Giang - Thọ Sơn - An Giang |
| 28 |
Tuyến phát Sóc Trăng |
79.838067 |
989.7971 |
ấp Phú Bình F. Tân Mỹ Tú - Sóc Trăng |
| 29 |
Tuyến Phát Bạc Liêu |
|
988.9659 |
TX Bạc Liêu |
| 30 |
Tuyến phát Cà Mau |
|
988.2586 |
TX Ca Mau |
| 31 |
Tuyến phát Kiên Giang |
77.839046 |
989.7058 |
191 Tổ 6 Vĩnh Hội -Vĩnh Hòa Phú - Châu Thành - Kiên Giang |
| 32 |
Tuyến phát Đà Lạt |
63.520844 |
988.153 |
08 Lý Tự Trọng - Tp Đà Lạt |
| 33 |
Tuyến phát Đắc Lắc |
|
986.6826 |
08 Lý Tự Trọng - Tp Đà Lạt |
| 34 |
Tuyến phát Gia Lai |
63.520844 |
989.4484 |
08 Lý Tự Trọng - Tp Đà Lạt |
| 35 |
Tuyến phát Ninh Thuận |
|
982.3837 |
177 Bùi Thị Xuân - Tp Phan Thiết |
| 36 |
Tuyến phát Tây Ninh |
66.81516 |
989.7058 |
33/13 KP 1 F.3 TX Tây Ninh |
| 37 |
Tuyến phát Phú Yên |
|
906.3163 |
TX Tuy Hoà |
| 38 |
Tuyến phát Bình Thuận |
62.83936 |
982.7121 |
TX Phan Thiết |
| 39 |
Tuyến phát Trà Vinh |
|
986.6828 |
TX Trà Vinh |
| 40 |
Tuyến phát Bình Phước |
|
985.9266 |
TX Đồng Xoài |
| 41 |
Tuyến phát Bến Tre |
|
989.0056 |
Bến Tre |
| 42 |
Tuyến phát Kon Tum |
|
986.1962 |
TX Kontum |
| 43 |
Tuyến phát Đắc Nông |
|
986.8476 |
Daknong |
| STT |
ĐIỂM GIAO DỊCH |
ĐIỆN THOẠI |
FAX |
ĐỊA CHỈ |
| (DI ĐỘNG) |
| 1 |
Trụ sở Công ty |
04.783.1245 |
04.783.1350 |
Số 1 -Lô12b- Trung Hoà - Cầu Giấy - HN |
| 2 |
Trung tâm phân phối VPP |
04.7831228 / 04.7831230 |
04.783.1350 |
Số 1 -Lô12B - Trung Hoà - Cầu Giấy - HN |
| 3 |
Trung tâm in ấn và sản xuất giấy |
4.7324264 |
|
Số82 -Ngõ Thịnh Hào1 - Đống Đa - HN |
| 4 |
TT phát hành báo chí |
4.5147727 |
04.514.7727 |
Số 7 - Ngõ 188 - Phố Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội |
| 5 |
TT Ngoại dịch phía Bắc |
4.5177413 |
04.514.7727 |
Số 7 - Ngõ 188 - Phố Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội |
| 6 |
TT khai thác khu vực 1 |
4.5146893 |
04.514.7727 |
Số 7 - Ngõ 188 - Phố Thái Thịnh - Đống Đa - Hà Nội |
| 7 |
TT giao dịch Đống Đa |
4.7324264 |
|
Số82 -Ngõ Thịnh Hào1 - Đống Đa - HN |
| 8 |
TT giao dịch Ba Đình |
4.5146894 |
4.514689 |
Số11 - Tổ37 - Hoàng Cầu - Đống Đa - HN |
| 9 |
TT giao dịch Hoàn Kiếm |
4.9438747 |
4.514689 |
Số 4 - Trương Hán Siêu - Hoàn Kiếm - HN |
| 10 |
TT giao dịch Thanh Xuân |
4.5525146 |
|
Số101A - G4 - Thanh Xuân Nam - QTX - HN |
| 11 |
TT giao dịch Hai Bà Trưng |
4.6647679 |
0989. 997919 |
Số6 -Ngõ24 - Đường Kim Đồng - HBT - HN |
| 12 |
TT giao dịch Cầu Giấy |
4.7913371 |
091.2. 111298 |
Số9 -Hoàng Sâm - Cầu Giấy - HN |
| 13 |
TT giao dịch Gia Lâm |
4.8731329 |
0983. 049363 |
Số 12 - Ngõ163 - Nguyễn Văn Cừ - Q.Long Biên - HN |
| 14 |
TT giao dịch Đông Anh |
4.5840851 |
0983. 667299 |
Xã Phú Cường - QL2 - Đông Anh - HN |
| 15 |
TT giao dịch Bắc Ninh |
241.760343 |
9.18E+08 |
Lô33 - Phố Mới - Đồng Nguyên - Từ Sơn - Bắc Ninh |
| 16 |
TT giao dịch Bắc Giang |
|
0985. 575457 |
Số139 - Đường Huyền Quang - Hoàng Văn Thụ - Bắc Giang |
| 17 |
TT giao dịch Lạng Sơn |
025. 250686 |
|
Số28 - Ngõ1 - Lê Đại Hành - Nguyễn Trãi - Lạng Sơn |
| 18 |
TT giao dịch Hải Dương |
320.258585 |
0989. 957688 |
Số392 - Điện Biên Phủ - TP Hải Dương |
| 19 |
TT giao dịch Quảng Ninh |
33.71737 |
0983. 609389 |
Số279 - Trần Phú - TX Cẩm Phả - Quảng Ninh |
| 20 |
TT giao dịch Hải Phòng |
31.530956 |
913.5644 |
Số8 - Hồ Sen -Q Lê Chân - TP Hải Phòng |
| 21 |
TT giao dịch Hà Đông |
34.823181 |
983.2967 |
Số26 - Lý Thường Kiệt - Quang Trung - Hà Đông |
| 22 |
TT giao dịch Thái Nguyên |
280.854089 |
988.6757 |
Số192/1 - Đường Bắc Cạn - TP Thái Nguyên |
| 23 |
TT giao dịch Đà Nẵng |
511.653503 |
9.89E+08 |
Số 56 - Văn Cao - TP Đà Nẵng |
| 24 |
Tuyến phát Vĩnh Yên |
211.720954 |
0983. 645152 |
Số76 - Đường - Nguyễn Viết Xuân - Vĩnh Yên |
| 25 |
Tuyến phát Việt Trì |
210.255099 |
0983. 646079 |
Khu1 - Nông Trang - Việt Trì - Phú Thọ |
| 26 |
Tuyến phát Yên Bái |
29.812324 |
983.6069 |
|
| 27 |
Tuyến phát Hoà Bình |
18.841196 |
983.6069 |
TX Hoà Bình |
| 28 |
Tuyến phát Nam Định |
350.647744 |
988.8372 |
TP Nam Định |
| 29 |
TT giao dịch Vinh |
38.849918 |
983.5522 |
Số1 - Phan Đăng Lưu - TP Vinh - Nghệ An |
| 30 |
Tuyến phát Thái Bình |
|
989.3314 |
TP Thái Bình |
| 31 |
Tuyến phát Sơn Tây |
|
983.607 |
TX Sơn Tây |
| 32 |
Tuyến phát Lào Cai |
|
|
TX Lào Cai |
| 33 |
Tuyến phát Sơn La |
|
0983.606.921 |
TX Sơn La |
| 34 |
Tuyến phát Tuyên Quang |
|
989.3314 |
TX Tuyên Quang |
| 35 |
Tuyến phát Hà Nam |
|
989.3314 |
TX Phủ Lý |
| 36 |
Tuyến phát Hà Tĩnh |
|
986.6649 |
TX Hà Tĩnh |
| 37 |
Tuyến phát Ninh Bình |
|
986.6649 |
TX Ninh Bình |
| 38 |
Tuyến phát Thanh Hoá |
|
986.6649 |
TP Thanh Hoá |
| 39 |
TT giao dịch Phố Nối |
321.943224 |
915.6361 |
Số177 - Phố Nối - Mỹ Hào - Hưng Yên |
| 40 |
Tuyến phát Bình Định |
56.522014 |
914.3086 |
TP Quy Nhơn |
| 41 |
Tuyến phát Quảng Ngãi |
|
9.82E+08 |
TX Quảng Ngãi |
| 42 |
Tuyến phát Quảng Nam |
|
510.8591 |
TX Tam Kỳ |
| 43 |
Tuyến phát Huế |
|
986.8012 |
TP Huế |
| 44 |
Tuyến phát Quảng Trị |
|
989.2297 |
TX Đông Hà |
| 45 |
Tuyến phát Quảng Bình |
|
989.0756 |
TX Đồng Hới |